common iguana

Học thuật
Thân thiện
common iguana

A common iguana rests on a sunlit tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Loài kỳ nhông thường: Tên gọi chỉ một loài thằn lằn lớn, ăn thực vật, sống trên câyvùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc điểm một hàng gai dọc theo sống lưng. Loài này còn được sử dụng làm thực phẩmTrung Mỹ Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common iguana is often seen basking in the sun on tree branches. (Loài kỳ nhông thường thường được thấy phơi nắng trên các cành cây.)
    • Due to habitat loss, the population of the common iguana is decreasing in some areas. (Do mất môi trường sống, quần thể loài kỳ nhông thường đang giảmmột số khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green iguana": Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho "common iguana", nhấn mạnh vào màu sắc xanh lục thường thấy của chúng.
    • The green iguana, scientifically known as Iguana iguana, is the species referred to as the common iguana. (Kỳ nhông xanh, tên khoa học Iguana iguana, chính loài được gọi là kỳ nhông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Iguana (n): Kỳ nhông. Đây tên gọi chung cho các loài trong họ Iguanidae, trong đó "common iguana" một loài cụ thể.
    • There are many different species of iguana in the world. ( nhiều loài kỳ nhông khác nhau trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Green iguana: Kỳ nhông xanh.
  • Iguana iguana: Tên khoa học của loài.
Thông tin bổ sung
  • Tên khoa học: .
  • Đặc điểm nhận dạng: Cơ thể màu xanh lục đến xám, hàng gai dọc sống lưng, yếm da dưới cổ, một cái đuôi dài.
  • Phân bố: Khu vực nhiệt đới của Trung Mỹ, Nam Mỹ một số vùng Caribe.
common iguana

A common iguana rests on a sunlit tree branch.

Noun
  1. (động vật học) loài kỳ nhông thường.

Từ đồng nghĩa